mặt dưới
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phía dưới cùng của một vật: "mặt dưới" chỉ bề mặt, phần nằm ở phía dưới hoặc đáy của một vật thể, đối lập với mặt trên.
- Phần tiếp xúc với nền hoặc không nhìn thấy khi vật ở vị trí thông thường: "mặt dưới" thường là phần ẩn hoặc không dễ thấy khi vật được đặt ở tư thế quen thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mặt dưới của chiếc bàn rất bụi bẩn. (Phía dưới cùng của chiếc bàn có nhiều bụi.)
- Anh ấy kiểm tra mặt dưới của lá cây để tìm sâu bệnh. (Anh ấy xem xét phần dưới của lá cây nhằm phát hiện sâu bệnh.)
- Mặt dưới của tấm thảm có lớp chống trượt. (Phần dưới cùng của tấm thảm được thiết kế để chống trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt dưới của vấn đề": khía cạnh ẩn giấu, không rõ ràng của một vấn đề (nghĩa bóng).
- Chúng ta cần tìm hiểu mặt dưới của vấn đề để giải quyết triệt để. (Chúng ta cần khám phá những khía cạnh ẩn giấu để giải quyết vấn đề một cách toàn diện.)
"mặt dưới của xã hội": tầng lớp hoặc hiện tượng tiêu cực, ít được thấy trong xã hội.
- Bộ phim này khắc họa mặt dưới của xã hội đô thị. (Bộ phim này mô tả những khía cạnh tiêu cực, ít người biết đến của xã hội thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Mặt trên (danh từ): phía trên cùng của một vật — trái nghĩa với "mặt dưới".
- Mặt trên của bàn được lau sạch sẽ. (Phía trên cùng của bàn đã được lau chùi cẩn thận.)
Đáy (danh từ): phần dưới cùng, thường là điểm thấp nhất của một vật rỗng.
- Đáy chai có một lớp cặn. (Phần dưới cùng của chai có một lớp cặn lắng.)
Phần dưới (danh từ): bộ phận nằm ở phía dưới, tương tự "mặt dưới" nhưng ít cụ thể hơn.
- Phần dưới của ngôi nhà bị ẩm mốc. (Bộ phận phía dưới của ngôi nhà bị ẩm mốc.)
Từ đồng nghĩa
- Mặt đáy: bề mặt dưới cùng, thường dùng cho vật có hình khối.
- Phía dưới: hướng hoặc vị trí ở dưới.
- Bề mặt dưới: lớp bề mặt nằm ở phía dưới.
Thành ngữ liên quan
- Không có mặt dưới nào mà không có mặt trên: mọi sự việc đều có hai mặt đối lập; không có điều gì chỉ hoàn toàn tốt hoặc xấu.
- Đừng vội kết luận, không có mặt dưới nào mà không có mặt trên. (Hãy suy xét kỹ lưỡng, vì mọi vấn đề đều có hai mặt.)